menu_book
見出し語検索結果 "doanh nghiệp Nhật Bản" (1件)
doanh nghiệp Nhật Bản
日本語
名日系企業
Tôi làm cho doanh nghiệp Nhật Bản.
私は日系企業に勤めている。
swap_horiz
類語検索結果 "doanh nghiệp Nhật Bản" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "doanh nghiệp Nhật Bản" (2件)
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
Tôi làm cho doanh nghiệp Nhật Bản.
私は日系企業に勤めている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)